
現代の生活では、行政文書は仕事や日常生活で非常に重要です。書類の記入、申請書の提出、契約の締 結、財務取引に至るまで、行政文書は欠かせません。ベトナム語翻訳における行政文書の単語リストを正しく理解し使用することは、時間の節約やミスの回避、仕事の効率向上に役立ちます。
本記事では、LJ サービスが重要な行政文書に関連するリストを紹介し、効果的に行政用語をマスターするのに役立つでしょう。
行政文書とは
行政文書とは政府機関、地方自治体、およびその他の公共機関が作成し、公式に使用する文書です。これらの文書は、公共の秩序を維持し、法的手続きを行うために必要な情報を伝え、特に法的効力を持つものです。
行政文書の単語リスト
行政文書において、適切なフレーズや表現を正しく使用することは、この分野で働く人々にとって非常に重要なスキルです。多くの行政文書を調べて、行政文書における重要な単語をまとめました。このリストを参考にして、正確で効果的な行政文書の作成スキルを向上させましょう。
- 行政文書の基本用語単語リストの表
日本語 | ベトナム語 | |
基本用語 | 氏名 | Họ tên |
性別 | Giới tính | |
生年月日 | Ngày tháng năm sinh | |
国籍 | Quốc tịch | |
住所 | Địa chỉ | |
本籍 | Quê quán, nguyên quán | |
行政文書 | Văn bản hành chính | |
申請書 | Đơn xin/ Đơn đăng ký | |
許可書 | Giấy chấp thuận | |
身分証明書 | Chứng minh nhân dân | |
在留カード | Thẻ cư trú/ Thẻ ngoại kiều | |
パスポート/ 旅券 | Hộ chiếu |
- 行政文書の法律・規則単語リストの表
法律・規則 | 法律 | Pháp luật |
法令 | Điều luật | |
規則 | Quy tắc | |
規制 | Quy định | |
憲法 | Hiến pháp | |
条約 | Hiệp ước | |
条件 | Điều kiện | |
条例 | Điều lệ | |
義務 | Nghĩa vụ | |
権利 | Quyền lợi | |
責任 | Trách nhiệm | |
審査 | Thẩm định | |
訴訟 | Kiện tụng | |
違反 | Vi phạm | |
罰則 | Hình phạt |
- 行政文書の行政機関単語リストの表
行政機関 | 政府 | Chính phủ |
総務省 | Bộ Tổng hợp (Bộ Nội vụ) | |
法務省 | Bộ Tư pháp | |
外務省 | Bộ Ngoại giao | |
財務省 | Bộ Tài chính | |
厚生労働省 | Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi | |
国土交通省 | Bộ Đất đai, Cơ sở Hạ tầng, Giao thông và Du lịch | |
経済産業省 | Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp | |
環境省 | Bộ Môi trường | |
防衛省 | Bộ Quốc phòng | |
農林水産省 | Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản | |
文部科学省 | Bộ Giáo dục, Văn hoá, Thể thao, Khoa học và Công nghệ | |
国家公安委員会 | Ủy ban An toàn Công cộng Quốc gia | |
県庁 | Cơ quan hành chính tỉnh/Ủy ban tỉnh | |
市役所 | Cơ quan hành chính thành phố/ Tòa thị chính | |
区役所 | Cơ quan hành chính quận | |
町役場 | Cơ quan hành chính phường | |
村役場 | Cơ quan hành chính xã | |
日本年金機構 | Cơ quan hưu trí | |
労働基準監督署 | Văn phòng Thanh tra Tiêu chuẩn Lao động | |
ハローワーク (公共職業安定所) | Trung tâm Giới thiệu Việc làm | |
警察署 | Sở Cảnh sát | |
消防署 | Sở Cứu hỏa | |
法務局 | Cục Pháp chế | |
税務署 | Cục Thuế | |
出入国在留管理局 | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh | |
運転免許センター | Trung tâm Đào tạo Bằng lái xe |
- 行政文書の各種証明書・公的文書単語リストの表
各種証明書・公的文書 | 身分証明書 | Chứng minh nhân dân |
運転免許証 | Giấy phép lái xe | |
パスポート | Hộ chiếu | |
住民票 | Giấy chứng nhận cư trú | |
マイナンバーカード | Thẻ số cá nhân (Mynumber) | |
戸籍謄本 | Sổ hộ khẩu/ Trích lục hộ tịch (bản đầy đủ) | |
戸籍抄本 | Sổ hộ khẩu/ Trích lục hộ tịch (bản tóm tắt) | |
出 生証明書 | Giấy khai sinh | |
婚姻届 | Đăng ký kết hôn | |
離婚届 | Đơn ly hôn | |
納税証明書 | Giấy chứng nhận nộp thuế | |
所得証明書 | Giấy chứng nhận thu nhập | |
源泉徴 収 票 | Giấy khấu trừ thuế thu nhập | |
資格証明書 | Chứng chỉ hành nghề | |
賃貸契約書 | Hợp đồng thuê nhà | |
不動産登記 | Giấy đăng ký bất động sản | |
労働契約書 | Hợp đồng lao động | |
医療保険証 | Thẻ bảo hiểm y tế | |
年金手帳 | Sổ lương hưu | |
死亡届 | Giấy chứng tử | |
卒業証明書 | Bằng tốt nghiệp | |
成績証明書 | Bảng điểm |
- 行政文書の手続き関連の単語リストの表
手続関連 | 記入 | Điền vào |
申請 | Xin/ Đăng ký | |
提出 | Nộp | |
受理 | Tiếp nhận | |
認証 | Chứng nhận | |
取得 | Thu/ Lấy | |
更新 | Gia hạn | |
発行 | Cấp phát/ Phát hành | |
訂正 | Chỉnh sửa/ Sửa đổi | |
廃止 | Hủy bỏ/ Bãi bỏ |
ベトナム語翻訳における行政文書作成の注意点
翻訳文書、特に行政文書の翻訳において、言葉の使い方に誤りがあると誤解を招き、仕事の進行を遅らせる原因となります。以下の 3 つの注意点を紹介します。ぜひご参考ください。
- 原文と翻訳文の内容をよく確認 : 両方の文書が正確で間違いがないことを確認します。
- 正確で明確な言葉を使用 : 難解な専門用語を避け、情報がわかりやすく伝わるようにします。
- 一貫性と整合性を確保 : 翻訳文書のすべての部分が互いに矛盾しないようにし、統一性を保ちます。
まとめ
ベトナム語翻訳における行政文書は、正確性、簡潔性、統一性が求められます。翻訳者は、これらの書類の内容を正確に理解し、適切な表現で翻訳することで、行政機関と国民とのコミュニケーションを円滑にすることができます。
LJ サービスでは、経験豊富な専門家が、お客様の状況に合わせた最適な書類を作成しております。
お気軽にご相談ください。
▼日本語・ベトナム語の語彙について詳しく知りたい方はこちらもご覧ください。